hỏi gạn

Học thuật
Thân thiện
hỏi gạn

Mẹ hỏi gạn con về bài tập chưa làm xong.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hỏi đi hỏi lại một cách nhẹ nhàng nhưng kiên trì, ý thúc ép để tìm ra sự thật hoặc câu trả lời rõ ràng: Hành động chất vấn, dò hỏi nhiều lần với thái độ ôn hòa nhưng không buông tha, nhằm làm cho đối phương phải nói ra điều mình muốn biết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ hỏi gạn mãi, cuối cùng tôi cũng phải kể lại toàn bộ câu chuyện. (Mẹ hỏi đi hỏi lại một cách nhẹ nhàng mãi, cuối cùng tôi cũng phải kể lại toàn bộ câu chuyện.)
    • giáo hỏi gạn học sinh về lý do đi học muộn. ( giáo nhẹ nhàng nhưng kiên quyết hỏi đi hỏi lại học sinh về lý do đi học muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hỏi gạn cho ra lẽ": hỏi đi hỏi lại một cách nhẹ nhàng nhưng kiên trì cho đến khi tìm ra nguyên nhân, sự thật rõ ràng.
    • Bố mẹ phải hỏi gạn cho ra lẽ thì mới chịu nói thật. (Bố mẹ phải hỏi đi hỏi lại một cách nhẹ nhàng cho đến cùng thì mới chịu nói thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Gạn hỏi (động từ): Đây biến thể trật tự từ của "hỏi gạn", cùng nghĩa. Đây dạng ít phổ biến hơn.
    • Ông ấy gạn hỏi từng chi tiết một trong vụ việc. (Ông ấy nhẹ nhàng nhưng kỹ lưỡng hỏi đi hỏi lại từng chi tiết một trong vụ việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tra hỏi: Hỏi kỹ, hỏi để xét (có thể mang sắc thái nghiêm trọng hơn).
  • Chất vấn: Hỏi vặn lại, đặt câu hỏi yêu cầu giải thích (thường trong ngữ cảnh trang trọng, tranh luận).
  • Dò hỏi: Hỏi khéo léo để thăm dò, tìm hiểu thông tin.
Từ trái nghĩa
  • Im lặng: Không nói, không hỏi.
  • Bỏ qua: Không truy hỏi, không quan tâm đến nữa.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Hỏi gạn" mang sắc thái nhẹ nhàng, kiên nhẫn, không hung hăng, thường xuất phát từ sự quan tâm hoặc muốn tìm hiểu sự thật. khác với "tra hỏi" hay "thẩm vấn" thường mang tính chất ép buộc, nghiêm trọng hơn.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày, trong các tình huống người lớn hỏi trẻ con, hoặc giữa những người thân thiết.
hỏi gạn

Mẹ hỏi gạn con về bài tập chưa làm xong.

  1. Hỏi đi hỏi lại, ý thúc ép một cách nhẹ nhàng.